{{l.pl}}
{{l.name}}
{{it.name}}
{{it.mt}}
{{it.pct}}% KH
{{it.sub}}
PHÒNG CHỨC NĂNG
{{p}}
- {{y}}
Triển khai công tác quản trị điều hành mục tiêu kế hoạch 4 tháng cuối năm 2026
(1) Theo Mục I văn bản: BRCĐ là số BRCĐ dùng chung, MyTV là số MyTV Fix. Phần 3 và Phần 4 dùng Băng rộng cố định tổng và MyTV tổng theo Phụ lục 02.
| Chỉ tiêu | KH 2026 | TH 8 tháng | T9 | T10 | T11 | T12 | Cộng 4 tháng | Mục tiêu cả năm | Dự kiến % so KH | Dự kiến % so CK |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
{{r.c0}} | {{r.c1}} | {{r.c2}} | {{r.c3}} | {{r.c4}} | {{r.c5}} | {{r.c6}} | {{r.c7}} | {{r.pKH}} | {{r.pCK}} |